Văn bản theo cơ quan ban hành: UBND tỉnh Tây Ninh

STT Số kí hiệu Ngày ban hành Trích yếu File đính kèm
1 1983/QĐ_UBND 09/09/2020 Quyết định phê duyệt đề án khuyến công địa phương 2020
2 1832/QD-UBND 23/08/2020 Quyết định phê duyệt chương trình khuyến công và phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2021-2025
3 793/KH-UBND 03/04/2018 793/KH-UBND kế hoạch của UBND tỉnh Tây Ninh về phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2018-2020
4 2937/QĐ-UBND 13/12/2015 Quyết định 2937/QĐ-UBND của UBND tỉnh Tây Ninh phê duyệt chương trình Khuyến công địa phương tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2016 -2020
5 22/2018/QĐ-UBND 19/06/2018 22/2018/QĐ-UBND ban hành quy định mức chi công tác phí, chi hội nghị trên địa bàn tình Tây Ninh
6 15/2018/QĐ-UBND 15/05/2018 15/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH Bổ sung quy hoạch chợ và siêu thị vào Khoản 4 Mục III Phần thứ hai Quy hoạch phát triển mạng lưới cơ sở bán buôn, bán lẻ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2011-2015 và định hướng đến năm 2020 ban hành kèm theo Quyết định số 44/2011/QĐ-UBND ngày 28/11/2011của Ủy ban nhân dân tỉnh
7 28/2015/QĐ-UBND 01/06/2015 Quyết định ban hành Quy chế xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công đị phương trên địa bàn tỉnh Tây Ninh
8 1061/QĐ-UBND 10/05/2017 Quyết định điều chỉnh, bổ sung một số nội dung của chương trình Khuyến công kèm theo Quyết định số 2937/QĐ-UBND ngày 14/12/2015 của UBND tỉnh Tây Ninh
Tìm kiếm văn bản
Thăm dò ý kiến

Lợi ích của doanh nghiệp, cơ sở CNNT khi tham gia hoạt động Khuyến công

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập43
  • Máy chủ tìm kiếm15
  • Khách viếng thăm28
  • Hôm nay3,592
  • Tháng hiện tại26,464
  • Tổng lượt truy cập5,760,880
khuyến công các tỉnh
Đăng ký nhận tin qua Email

Vui lòng nhập Email cần nhận

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Code Buy Transfer Sell
AUD 16.00 16.00 17.00
CAD 17.00 17.00 18.00
CHF 25.00 25.00 26.00
CNY 3.00 3.00 3.00
DKK - 3.00 3.00
EUR 27.00 27.00 28.00
GBP 30.00 30.00 31.00
HKD 2.00 2.00 3.00
INR - 312.40 324.66
JPY 215.30 217.47 226.51
KRW 18.33 20.36 22.31
KWD - 75.00 78.00
MYR - 5.00 5.00
NOK - 2.00 2.00
RUB - 309.98 345.41
SAR - 6.00 6.00
SEK - 2.00 2.00
SGD 16.00 17.00 17.00
THB 677.27 752.52 780.79
USD 23.00 23.00 23.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây